hững hờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thờ ơ, không tha thiết, không quan tâm: Thể hiện thái độ lãnh đạm, thiếu sự nhiệt tình hoặc quan tâm sâu sắc đến một người, một việc hay một điều gì đó.
- Chơ vơ, không chắc chắn, dễ đổ vỡ: Mô tả trạng thái không vững vàng, dễ bị lung lay, đổ ngã hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "thờ ơ, không tha thiết":
- Anh ấy đáp lại lời mời một cách hững hờ. (Anh ấy trả lời lời mời một cách thờ ơ.)
- Thái độ hững hờ của cô ấy khiến mọi người thất vọng. (Thái độ không tha thiết của cô ấy khiến mọi người thất vọng.)
Với nghĩa "chơ vơ, không chắc":
- Chiếc ly được đặt hững hờ trên mép bàn. (Chiếc ly được đặt một cách chơ vơ trên mép bàn.)
- Không nên treo bức tranh một cách hững hờ như vậy, nó sẽ rơi mất. (Không nên treo bức tranh một cách không chắc chắn như vậy, nó sẽ rơi mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hững hờ với lợi danh": Thờ ơ, không màng đến danh lợi.
- Ông ấy sống một cuộc đời hững hờ với lợi danh. (Ông ấy sống một cuộc đời thờ ơ với danh lợi.)
Diễn tả sự hờ hững trong tình cảm: Thường dùng để mô tả một mối quan hệ hoặc cảm xúc nguội lạnh, thiếu sự gắn bó.
- Sau bao năm xa cách, tình cảm giữa họ trở nên hững hờ. (Sau bao năm xa cách, tình cảm giữa họ trở nên lãnh đạm.)
Biến thể và từ gần giống
Hờ hững (tính từ): Có nghĩa tương tự như "hững hờ", chỉ sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Anh ta nhìn tôi với ánh mắt hờ hững. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt thờ ơ.)
Thờ ơ (tính từ): Không quan tâm, không để ý đến.
- Lãnh đạm (tính từ): Tỏ ra lạnh nhạt, không biểu lộ cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
- Thờ ơ: Không có cảm xúc hoặc sự quan tâm.
- Lãnh đạm: Thái độ lạnh nhạt, xa cách.
- Hờ hững: (Như đã nêu ở trên) Thờ ơ, không tha thiết.
- Chơ vơ: (Với nghĩa thứ hai) Ở trạng thái đơn độc, không vững chãi.
Từ trái nghĩa
- Tha thiết: Rất mong muốn, rất quan tâm.
- Nhiệt tình: Hăng hái, có nhiều nhiệt huyết.
- Ân cần: Chăm sóc, quan tâm một cách chu đáo.
- Vững chắc: Chắc chắn, khó lung lay.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Hững hờ như khách bàng quan: Thờ ơ như một người ngoài cuộc, hoàn toàn không dính líu hay quan tâm.
- Trước biến cố của gia đình, anh ta vẫn hững hờ như khách bàng quan. (Trước biến cố của gia đình, anh ta vẫn thờ ơ như người ngoài cuộc.)